Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6965

certified

/'sə:tifaid/

tính từ

  • được chứng nhận, được nhận thực, được chứng thực
    • certified milk: sữa đã kiểm nghiệm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đảm bảo giá trị
  • (y học) được chứng nhận là mắc bệnh tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

a. endorsed authoritatively as having met certain requirements\ns. holding appropriate documentation and officially on record as qualified to perform a specified function or practice a specified skill

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...