Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chagrin

/'ʃægrin/ TOEFLGRE phổ biến #16105

“chagrined” là quá khứ của chagrin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chagrin

/'ʃægrin/

danh từ

  • sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục

ngoại động từ

  • làm phiền muộn; làm thất vọng; làm tủi nhục
Định nghĩa tiếng Anh

n. strong feelings of embarrassment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...