Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chancer

//

* danh từ
  • người cơ hội; người không có nguyên tắc đạo đức
Biến thể từ chancers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring or appearing or singled out by chance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...