Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chandelle

/ʃɑ:n'del/

“chandelled” là quá khứ của chandelle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chandelle

//

* ngoại động từ
  • bay lao vút lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flight maneuver consisting of a steep climbing turn executed to gain altitude while changing direction v. climb suddenly and steeply

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...