chandelle
/ʃɑ:n'del/
“chandelles” là ngôi 3 số ít của chandelle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chandelling hiện tại phân từ
chandelled quá khứ
chandelles ngôi 3 số ít
chandelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chandelle
//
* ngoại động từ- bay lao vút lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a flight maneuver consisting of a steep climbing turn executed to gain altitude while changing direction v. climb suddenly and steeply