Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

changeableness

/'tʃeindʤəblnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

changeableness

/'tʃeindʤəblnis/

danh từ

  • (như) changeability
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being changeable; fickleness; inconstancy; mutability.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...