channel
“channelled” là quá khứ phân từ của channel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“There are hundreds of TV channels.”Có hàng trăm kênh TV.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
channel
/'tʃænl/
danh từ
- eo biển
- lòng sông, lòng suối
- kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
- (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...)
- secret channels of information: những nguồn tin mật
- throught the usual channels: qua những nguồn thường lệ
- telegraphic channel: đường điện báo
- diplomatic channel: đường dây ngoại giao
- (rađiô) kênh
- (kiến trúc) đường xoi
- (kỹ thuật) máng, rãnh
thành ngữ
- the Channel
- biển Măng sơ
ngoại động từ
- đào rãnh, đào mương
- chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa)
- chuyển
- to channel inmformation to: chuyển tin tức cho
- hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì)
- (kiến trúc) bào đường xoi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a path over which electrical signals can pass n. a passage for water (or other fluids) to flow through n. a deep and relatively narrow body of water (as in a river or a harbor or a strait linking two larger bodies) that allows the best passage for vessels n. (often plural) a means of communication or access