chapman
/'tʃæpmən/
“chapmen” là số nhiều của chapman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chapmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chapman
/'tʃæpmən/
danh từ
- người bán hàng rong
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States pioneer who planted apple trees as he traveled (1774-1845) n. archaic term for an itinerant peddler