Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chapman

/'tʃæpmən/

“chapmen” là số nhiều của chapman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chapmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chapman

/'tʃæpmən/

danh từ

  • người bán hàng rong
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States pioneer who planted apple trees as he traveled (1774-1845) n. archaic term for an itinerant peddler

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...