chargehand
“chargehands” là số nhiều của chargehand — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chargehand
//
* danh từ- người đốc công
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“chargehands” là số nhiều của chargehand — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...