Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6772

charitable

/'tʃæritəbl/

tính từ

  • nhân đức, từ thiện; có lòng thảo
  • khoan dung, độ lượng

thành ngữ

  1. charitable instution
    • nhà tế bần
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characterized by charity\na. full of love and generosity\ns. showing or motivated by sympathy and understanding and generosity

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...