Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32409

chasing

//

* danh từ
  • sự cắt ren (bằng dao)
  • sự khấu quặng theo phương mạch
Định nghĩa tiếng Anh

v go after with the intent to catch\nv pursue someone sexually or romantically\nv cut a groove into\nv cut a furrow into a columns

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...