Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasing

/'tʃeisiŋ/ phổ biến #32409
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasing

//

* danh từ
  • sự cắt ren (bằng dao)
  • sự khấu quặng theo phương mạch
Định nghĩa tiếng Anh

v go after with the intent to catch v pursue someone sexually or romantically v cut a groove into v cut a furrow into a columns

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...