chasing
/'tʃeisiŋ/ phổ biến #32409
“chasings” là số nhiều của chasing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chasing
//
- sự theo dõi
- diagram c. sự theo dõi trên biểu đồ
Định nghĩa tiếng Anh
v go after with the intent to catch v pursue someone sexually or romantically v cut a groove into v cut a furrow into a columns