Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chasings” là số nhiều của chasing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32409

chasing

//

  • sự theo dõi
  • diagram c. sự theo dõi trên biểu đồ
Định nghĩa tiếng Anh

v go after with the intent to catch\nv pursue someone sexually or romantically\nv cut a groove into\nv cut a furrow into a columns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...