Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasing

/'tʃeisiŋ/ phổ biến #32409

“chasings” là số nhiều của chasing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasing

//

  • sự theo dõi
  • diagram c. sự theo dõi trên biểu đồ
Định nghĩa tiếng Anh

v go after with the intent to catch v pursue someone sexually or romantically v cut a groove into v cut a furrow into a columns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...