Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chastens” là ngôi 3 số ít của chasten — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #29804

chasten

/'tʃeisn/

ngoại động từ

  • uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
  • gọt giũa (văn)
  • (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. restrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...