Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chasten

/'tʃeisn/ GRE phổ biến #29804

“chastening” là hiện tại phân từ của chasten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chasten

/'tʃeisn/

ngoại động từ

  • uốn nắn; trừng phạt, trừng trị
  • gọt giũa (văn)
  • (thường) dạng bị động chế ngự, kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

v. restrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...