chastise
/tʃæs'taiz/ GRE phổ biến #14398
“chastising” là hiện tại phân từ của chastise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khiển trách, chỉ trích một cách nghiêm khắc
động từ
“The teacher chastised the student for being late.”Giáo viên đã chỉ trích học sinh vì đến muộn.
Biến thể từ
chastised quá khứ
chastised quá khứ phân từ
chastising hiện tại phân từ
chastises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chastise
/tʃæs'taiz/
ngoại động từ
- trừng phạt, trừng trị
- đánh đập
Định nghĩa tiếng Anh
v. censure severely