Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chastise

/tʃæs'taiz/ GRE phổ biến #14398

“chastised” là quá khứ của chastise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiển trách, chỉ trích một cách nghiêm khắc động từ

“The teacher chastised the student for being late.”Giáo viên đã chỉ trích học sinh vì đến muộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chastise

/tʃæs'taiz/

ngoại động từ

  • trừng phạt, trừng trị
  • đánh đập
Định nghĩa tiếng Anh

v. censure severely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...