Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chatter

/'tʃætə/ Collins ★ phổ biến #10403

“chatters” là ngôi 3 số ít của chatter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng nói chuyện ồn ào danh từ

“The chatter of children filled the playground.”Tiếng nói chuyện của trẻ em tràn ngập sân chơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chatter

/'tʃætə/

danh từ

  • tiếng hót líu lo, tiếng ríu rít (chim); tiếng róc rách (suối)
  • sự nói huyên thiên, sự nói luôn mồm (người)
  • tiếng lập cập (răng)
  • tiếng lạch cạch (của máy bị xọc xạch, bị jơ)

nội động từ

  • hót líu lo, hót ríu rít (chim); róc rách (suối)
  • nói huyên thiên, nói luôn mồm
  • lập cập (răng đập vào nhau)
  • kêu lạch cạch (máy bị xọc xạch, bị jơ)

thành ngữ

  1. to chatter like a magpie
    • nói như khướu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rapid series of noises made by the parts of a machine n. the high-pitched continuing noise made by animals (birds or monkeys) v. click repeatedly or uncontrollably v. cut unevenly with a chattering tool

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...