Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chauffeur

/'tʃoufə/ Collins ★ phổ biến #14455

“chauffeured” là quá khứ phân từ của chauffeur — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một người được thuê để lái xe cho người khác. danh từ

“The businessman arrived with a chauffeur.”Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chauffeur

/'tʃoufə/

danh từ

  • người lái xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man paid to drive a privately owned car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...