chauffeur
/'tʃoufə/ Collins ★ phổ biến #14455
“chauffeurs” là số nhiều của chauffeur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Một người được thuê để lái xe cho người khác.
danh từ
“The businessman arrived with a chauffeur.”Doanh nhân đã đến với một tài xế riêng.
Biến thể từ
chauffeurs số nhiều
chauffeured quá khứ phân từ
chauffeuring hiện tại phân từ
chauffeured quá khứ
chauffeurs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chauffeur
/'tʃoufə/
danh từ
- người lái xe
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man paid to drive a privately owned car