cheapen
/'tʃi:pən/
danh từ
- hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị
Biến thể từ
cheapened quá khứ
cheapening hiện tại phân từ
cheapens ngôi 3 số ít
cheapened quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v lower the grade of something; reduce its worth