Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24988

cheapen

/'tʃi:pən/

danh từ

  • hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v lower the grade of something; reduce its worth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...