Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheapen

/'tʃi:pən/ phổ biến #24988

“cheapening” là hiện tại phân từ của cheapen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheapen

/'tʃi:pən/

danh từ

  • hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

v lower the grade of something; reduce its worth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...