cheapen
/'tʃi:pən/ phổ biến #24988
“cheapened” là quá khứ của cheapen — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cheapened quá khứ
cheapening hiện tại phân từ
cheapens ngôi 3 số ít
cheapened quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheapen
/'tʃi:pən/
danh từ
- hạ giá; làm giảm giá; làm sụt giá; làm giảm giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
v lower the grade of something; reduce its worth