cheater
/'tʃi:tə/
danh từ
- người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who leads you to believe something that is not true
109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n someone who leads you to believe something that is not true
Đang tải...