Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18078

cheater

/'tʃi:tə/

danh từ

  • người lừa đảo, người gian lận; tên cờ bạc bịp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who leads you to believe something that is not true

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...