Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14586

checker

/'tʃekə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)

danh từ & ngoại động từ (như) chequer

Định nghĩa tiếng Anh

n. an attendant who checks coats or baggage\nn. one who checks the correctness of something\nn. one of the flat round pieces used in playing the game of checkers

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...