checker
/'tʃekə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
danh từ & ngoại động từ (như) chequer
Biến thể từ
checkers số nhiều
checkered quá khứ
checkering hiện tại phân từ
checkers ngôi 3 số ít
checkered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attendant who checks coats or baggage\nn. one who checks the correctness of something\nn. one of the flat round pieces used in playing the game of checkers