Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheery

/'tʃiəri/ Collins ★ phổ biến #14730

“cheerier” là so sánh hơn của cheery — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheery

/'tʃiəri/

tính từ

  • vui vẻ, hân hoan
Định nghĩa tiếng Anh

s. bright and pleasant; promoting a feeling of cheer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...