cheery
/'tʃiəri/ Collins ★ phổ biến #14730
“cheeriest” là so sánh nhất của cheery — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheery
/'tʃiəri/
tính từ
- vui vẻ, hân hoan
Định nghĩa tiếng Anh
s. bright and pleasant; promoting a feeling of cheer