Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheering

/'tʃiəriɳ/ phổ biến #22716
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheering

/'tʃiəriɳ/

danh từ

  • tiếng hoan hô
  • tiếng cổ vũ khuyến khích

tính từ

  • làm vui vẻ; làm phấn khởi
  • khuyến khích, cổ vũ
Định nghĩa tiếng Anh

n. encouragement in the form of cheers from spectators

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...