cheering
/'tʃiəriɳ/ phổ biến #22716
Biến thể từ
cheering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheering
/'tʃiəriɳ/
danh từ
- tiếng hoan hô
- tiếng cổ vũ khuyến khích
tính từ
- làm vui vẻ; làm phấn khởi
- khuyến khích, cổ vũ
Định nghĩa tiếng Anh
n. encouragement in the form of cheers from spectators