cheese
/tʃi:z/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2104
“cheesed” là quá khứ phân từ của cheese — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Phô mai
danh từ
“I like cheese.”Tôi thích phô mai.
Biến thể từ
cheesed quá khứ phân từ
cheesing hiện tại phân từ
cheese ngôi 3 số ít
cheesed quá khứ
cheeses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheese
/tʃi:z/
danh từ
- phó mát, bánh phó mát
- vật đóng bánh (như phó mát)
- sữa trớ ra (trẻ con)
thành ngữ
- big cheese
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng
- to get the cheese
- nếm mùi thất bại
- bị bịp
- hard cheese
- (thông tục) sự không may, sự thất bại; hoàn toàn đáng buồn
nội động từ
- trớ ra (trẻ con)
danh từ (thông tục)
- the cheese thứ thượng hảo hạng, bậc nhất
- these cigars are the real cheese: xì gà này là loại thượng hảo hạng; xì gà này mới thực là xì gà
- he thinks he is quite the cheese: nó cứ tưởng nó là (bậc) nhất
ngoại động từ (từ lóng)
- cheese it! cút đi! cẩn thận!, chú ý!
- thôi, ngừng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a solid food prepared from the pressed curd of milk v. used in the imperative (get away, or stop it) v. wind onto a cheese