Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheesemonger

/'tʃi:z,mʌɳgə/

“cheesemongers” là số nhiều của cheesemonger — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cheesemongers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheesemonger

/'tʃi:z,mʌɳgə/

danh từ

  • người bán phó mát
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who sells cheese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...