Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheesy

/'tʃi:zi/ phổ biến #15709

“cheesies” là số nhiều của cheesy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cheesies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheesy

/'tʃi:zi/

tính từ

  • có chất phó mát; có mùi phó mát
  • đúng mốt; sang, bảnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét
Định nghĩa tiếng Anh

s of very poor quality; flimsy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...