cheesy
/'tʃi:zi/ phổ biến #15709
“cheesies” là số nhiều của cheesy — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cheesies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheesy
/'tʃi:zi/
tính từ
- có chất phó mát; có mùi phó mát
- đúng mốt; sang, bảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tồi; hạng bét
Định nghĩa tiếng Anh
s of very poor quality; flimsy