Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cheetah

/'tʃi:tə/ GRE phổ biến #18645

“cheetahs” là số nhiều của cheetah — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

báo săn danh từ

“The cheetah is the fastest land animal.”Báo săn là loài động vật chạy nhanh nhất trên đất.

Biến thể từ cheetahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cheetah

/'tʃi:tə/

danh từ

  • (động vật học) loài báo gêpa
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-legged spotted cat of Africa and southwestern Asia having nonretractile claws; the swiftest mammal; can be trained to run down game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...