Từ điển Anh–Việt

111.923 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chequer

/'tʃekə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chequer

/'tʃekə/

danh từ số nhiều

  • biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn)
  • ((thường) số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cờ đam

ngoại động từ

  • kẻ ô vuông; kẻ ca rô
  • tô màu sặc sỡ; tô nhiều màu
  • làm cho đỡ tẻ, làm cho mất tính đơn điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the flat round pieces used in playing the game of checkers v mark into squares or draw squares on; draw crossed lines on v variegate with different colors, shades, or patterns

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...