cheque
/tʃek/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #31750
“cheques” là số nhiều của cheque — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
séc
danh từ
“He wrote a cheque to pay for the groceries.”Anh ấy đã viết một tấm séc để thanh toán cho hàng tạp hóa.
Biến thể từ
cheques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheque
/tʃek/
danh từ
- séc
- to cash a cheque: lĩnh tiền bằng séc
- to draw a cheque: viết séc (để lấy tiền)
nội động từ
- to cheque out lĩnh séc
Định nghĩa tiếng Anh
v. withdraw money by writing a check