cherish
/'tʃeriʃ/
ngoại động từ
- yêu mến, yêu thương, yêu dấu
- to cherish one's children: thương yêu con cái
- (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
- to cherish hopes: nuôi hy vọng
Biến thể từ
cherished quá khứ phân từ
cherished quá khứ
cherishes ngôi 3 số ít
cherishing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v be fond of; be attached to