Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cherished” là quá khứ phân từ của cherish — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8660

cherish

/'tʃeriʃ/

ngoại động từ

  • yêu mến, yêu thương, yêu dấu
    • to cherish one's children: thương yêu con cái
  • (nghĩa bóng) giữ trong lòng, nuôi ấp ủ
    • to cherish hopes: nuôi hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

v be fond of; be attached to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...