Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicane

/ʃi'kein/

“chicanes” là số nhiều của chicane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicane

/ʃi'kein/

danh từ

  • mánh khoé (để) kiện tụng, mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện
  • (đánh bài) sắp bài không có bài chủ (bài brit)

nội động từ

  • dùng mánh khoé để kiện tụng

ngoại động từ

  • lừa, lừa gạt
    • to chicane someone into doing something: lừa ai làm việc gì
    • to chicane someone out of something: lừa ai lấy vật gì
  • cãi vặt về (chi tiết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bridge hand that is void of trumps n. a movable barrier used in motor racing; sometimes placed before a dangerous corner to reduce speed as cars pass in single file

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...