chicle
/'tʃikl/ phổ biến #43998
“chicles” là số nhiều của chicle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhựa tự nhiên từ cây để làm kẹo cao su
danh từ
“Chicle is harvested from the sapodilla tree.”Chicle được thu hoạch từ cây sapodilla.
Biến thể từ
chicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chicle
//
* danh từ- chất đặc biệt dùng để làm kẹo cao su
Định nghĩa tiếng Anh
n. gum-like substance from the sapodilla