Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicle

/'tʃikl/ phổ biến #43998

“chicles” là số nhiều của chicle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhựa tự nhiên từ cây để làm kẹo cao su danh từ

“Chicle is harvested from the sapodilla tree.”Chicle được thu hoạch từ cây sapodilla.

Biến thể từ chicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicle

//

* danh từ
  • chất đặc biệt dùng để làm kẹo cao su
Định nghĩa tiếng Anh

n. gum-like substance from the sapodilla

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...