Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chieftain

/'tʃi:ftən/ phổ biến #17442

“chieftains” là số nhiều của chieftain — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chieftains số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chieftain

/'tʃi:ftən/

danh từ

  • thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
  • tù trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the leader of a group of people n the head of a tribe or clan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...