Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chilliest” là so sánh nhất của chilly — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★ phổ biến #8438

chilly

/'tʃili/

tính từ

  • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    • a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
  • ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
    • chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt

danh từ

  • (như) chilli
Định nghĩa tiếng Anh

s. not characterized by emotion\ns. appreciably or disagreeably cold\ns. lacking warmth of feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...