chilly
“chillier” là so sánh hơn của chilly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It is chilly this morning.”Sáng nay trời se lạnh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chilly
/'tʃili/
tính từ
- lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
- a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
- ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
- lạnh lùng, lạnh nhạt
- chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt
danh từ
- (như) chilli
Định nghĩa tiếng Anh
s. not characterized by emotion s. appreciably or disagreeably cold s. lacking warmth of feeling