Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chilly

/'tʃili/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8438

“chillier” là so sánh hơn của chilly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

se lạnh tính từ

“It is chilly this morning.”Sáng nay trời se lạnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chilly

/'tʃili/

tính từ

  • lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
    • a chilly room: căn buồng lạnh lẽo
  • ớn lạnh, rùng mình (vì lạnh)
  • lạnh lùng, lạnh nhạt
    • chilly manners: cử chỉ lạnh nhạt

danh từ

  • (như) chilli
Định nghĩa tiếng Anh

s. not characterized by emotion s. appreciably or disagreeably cold s. lacking warmth of feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...