chilli
/'tʃili/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #38267
“chillis” là số nhiều của chilli — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ớt
danh từ
“This soup is too spicy because of the chilli.”Món súp này quá cay vì có ớt.
Biến thể từ
chillis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chilli
/'tʃili/
danh từ
- ớt khô
Định nghĩa tiếng Anh
n very hot and finely tapering pepper of special pungency