Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chime

/tʃaim/ Collins ★ phổ biến #12925

“chimes” là số nhiều của chime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(tiếng chuông) ngân, điểm (đồng hồ lớn báo giờ) v./n.

“The old clock in the tower chimed twelve times at midnight.”Chiếc đồng hồ cổ trên tháp ngân mười hai tiếng lúc nửa đêm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chime

/tʃaim/

danh từ

  • chuông hoà âm, chuông chùm
  • (số nhiều) tiếng chuông hoà âm, tiếng chuông chùm
  • hoà âm, hợp âm
  • (nghĩa bóng) sự hoà hợp, sự phù hợp, sự khớp

ngoại động từ

  • đánh (chuông), rung (chuông)
  • gõ (giờ), đánh (giờ) (đồng hồ)
    • to chime the hour: đánh giờ
  • nói lặp đi lặp lại một cách máy móc

nội động từ

  • rung, kêu vang (chuông)
  • (: in) xen vào; phụ hoạ theo
    • to chime in a conversation: xen vào câu chuyện
  • (: in, with) phù hợp, khớp với
    • your plan chimes in with mine: kế hoạch của anh ăn khớp với kế hoạch của tôi
  • cùng vần với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument v. emit a sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...