chime
/tʃaim/ Collins ★ phổ biến #12925
“chimes” là số nhiều của chime — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(tiếng chuông) ngân, điểm (đồng hồ lớn báo giờ)
v./n.
“The old clock in the tower chimed twelve times at midnight.”Chiếc đồng hồ cổ trên tháp ngân mười hai tiếng lúc nửa đêm.
Biến thể từ
chimed quá khứ
chimes số nhiều
chiming hiện tại phân từ
chimes ngôi 3 số ít
chimed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chime
/tʃaim/
danh từ
- chuông hoà âm, chuông chùm
- (số nhiều) tiếng chuông hoà âm, tiếng chuông chùm
- hoà âm, hợp âm
- (nghĩa bóng) sự hoà hợp, sự phù hợp, sự khớp
ngoại động từ
- đánh (chuông), rung (chuông)
- gõ (giờ), đánh (giờ) (đồng hồ)
- to chime the hour: đánh giờ
- nói lặp đi lặp lại một cách máy móc
nội động từ
- rung, kêu vang (chuông)
- (: in) xen vào; phụ hoạ theo
- to chime in a conversation: xen vào câu chuyện
- (: in, with) phù hợp, khớp với
- your plan chimes in with mine: kế hoạch của anh ăn khớp với kế hoạch của tôi
- cùng vần với
Định nghĩa tiếng Anh
n. a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument v. emit a sound