chimney
/'tʃimni/ Collins ★ phổ biến #8321
“chimneys” là số nhiều của chimney — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ống khói
danh từ
“The smoke comes out of the chimney on cold days.”Khói thoát ra từ ống khói vào những ngày lạnh.
Biến thể từ
chimneys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chimney
/'tʃimni/
danh từ
- ống khói
- lò sưởi
- thông phong đèn, bóng đèn
- miệng (núi lửa)
- khe núi, hẽm (núi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vertical flue that provides a path through which smoke from a fire is carried away through the wall or roof of a building