chine
/tʃain/ phổ biến #31971
“chining” là hiện tại phân từ của chine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chines số nhiều
chined quá khứ
chining hiện tại phân từ
chines ngôi 3 số ít
chined quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chine
/tʃain/
danh từ
- (địa lý,địa chất) hẻm
- (giải phẫu) xương sống, sống lưng
- thịt thăn
- đỉnh (núi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. cut of meat or fish including at least part of the backbone n. backbone of an animal v. cut through the backbone of an animal