Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chine

/tʃain/ phổ biến #31971

“chining” là hiện tại phân từ của chine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chine

/tʃain/

danh từ

  • (địa lý,địa chất) hẻm
  • (giải phẫu) xương sống, sống lưng
  • thịt thăn
  • đỉnh (núi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. cut of meat or fish including at least part of the backbone n. backbone of an animal v. cut through the backbone of an animal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...