Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chirk

/tʃə:k/

“chirking” là hiện tại phân từ của chirk — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chirk

/tʃə:k/

tính từ

  • vui vẻ

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: up) vui vẻ; làm cho vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a shrill creaking, squeaking, or noise, as of a door, mouse, or bird

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...