chirk
/tʃə:k/
“chirks” là ngôi 3 số ít của chirk — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirk
/tʃə:k/
tính từ
- vui vẻ
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (: up) vui vẻ; làm cho vui vẻ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a shrill creaking, squeaking, or noise, as of a door, mouse, or bird