chirrup
/'tʃirəp/
“chirruped” là quá khứ phân từ của chirrup — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chirrups số nhiều
chirrupped quá khứ
chirruping hiện tại phân từ
chirrups ngôi 3 số ít
chirruped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chirrup
/'tʃirəp/
nội động từ
- kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
- bật lưỡi
- (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a series of chirps