Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chirrup

/'tʃirəp/

“chirrupped” là quá khứ của chirrup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chirrup

/'tʃirəp/

nội động từ

  • kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
  • bật lưỡi
  • (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a series of chirps

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...