Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chiselled

//

* tính từ, cũng chiseled
  • được chạm, trổ
  • nổi bậc rõ ràng
Biến thể từ chiselled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v engage in deceitful behavior; practice trickery or fraud\nv deprive somebody of something by deceit\nv carve with a chisel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...