Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chiselled

Biến thể từ chiselled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chiselled

//

* tính từ, cũng chiseled
  • được chạm, trổ
  • nổi bậc rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

v engage in deceitful behavior; practice trickery or fraud v deprive somebody of something by deceit v carve with a chisel

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...