Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chisel

/'tʃizl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16996

“chiselling” là hiện tại phân từ của chisel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Cái đục danh từ

“You need a chisel to carve the wood into the desired shape.”Bạn cần một cái đục để khắc gỗ thành hình dạng mong muốn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chisel

/'tʃizl/

danh từ

  • cái đục, cái chàng
  • (the chisel) nghệ thuật điêu khắc
  • (từ lóng) sự lừa đảo

ngoại động từ

  • đục; chạm trổ
  • (từ lóng) lừa đảo
Định nghĩa tiếng Anh

n. an edge tool with a flat steel blade with a cutting edge v. carve with a chisel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...