Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chive

//

* danh từ
  • một loại lá thơm dùng làm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n perennial having hollow cylindrical leaves used for seasoning

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...